phục thuốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho uống thuốc, bắt uống thuốc: Hành động đưa thuốc cho người bệnh và khiến họ uống vào để chữa bệnh. Từ này thường được dùng khi người cho thuốc (như thầy thuốc, người chăm sóc) thực hiện việc này cho người bệnh.
- Uống thuốc (theo chỉ dẫn): Hành động của người bệnh tuân theo lời dặn mà uống thuốc. Đây là nghĩa ít phổ biến hơn và thường thấy trong văn cảnh cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Y tá phục thuốc cho bệnh nhân đúng giờ mỗi ngày. (Y tá cho bệnh nhân uống thuốc đúng giờ mỗi ngày.)
- Người mẹ ân cần phục thuốc cho con. (Người mẹ ân cần cho con uống thuốc.)
- Ông ấy không chịu phục thuốc theo đơn của bác sĩ. (Ông ấy không chịu uống thuốc theo đơn của bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phục thuốc men": Cụm từ nhấn mạnh việc cho uống các loại thuốc nói chung để chăm sóc sức khỏe.
- Sau ca phẫu thuật, việc phục thuốc men cho bà cụ phải hết sức cẩn thận.
- "phục thuốc bắc/thuốc nam": Chỉ việc cho uống các loại thuốc theo y học cổ truyền.
- Thầy lang đang phục thuốc nam cho người bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Cho uống thuốc: Cụm từ đồng nghĩa, phổ biến và dễ hiểu hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Bắt uống thuốc: Nhấn mạnh tính chất ép buộc, khi người bệnh không tự nguyện.
- Dụng thuốc (từ cũ, trang trọng): Việc sử dụng thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Cho uống thuốc
- Bắt uống thuốc
- Cho dùng thuốc
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: Từ "phục thuốc" mang sắc thái cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong văn nói và văn viết thông thường ngày nay, người ta thường dùng cụm từ "cho uống thuốc" hoặc đơn giản là "uống thuốc".
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, các câu chuyện dân gian, hoặc khi mô tả không khí xưa cũ.